地腰 dì yāo · địa yêu Hán Việt: địa yêu · Pinyin: dì yāo Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 腰 (yêu)Pinyindì yāoHán Việtđịa yêuCấu tạo地 + 腰 · địa + yêu nghĩa thành phần: địa + yêu