地膏

dì gāo địa cao

Hán Việt: địa cao · Pinyin: dì gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即土膏。鸦片的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即土膏。鸦片的别名。