地膚 dì fū · địa phu Hán Việt: địa phu · Pinyin: dì fū Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 膚 (phu)Pinyindì fūHán Việtđịa phuCấu tạo地 + 膚 · địa + phu nghĩa thành phần: địa + phu Nghĩa EngCihui 地膚 dìfū n. <bot.> summer cypress