地節

dì jié địa tiết

Hán Việt: địa tiết · Pinyin: dì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药玉竹的别名。亦称萎蕤。参阅明李时珍《本草纲目.草一.萎蕤》; 中药地骨皮的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药玉竹的别名。亦称萎蕤。参阅明李时珍《本草纲目.草一.萎蕤》。 2.中药地骨皮的别名。