地芝

dì zhī địa chi

Hán Việt: địa chi · Pinyin: dì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵芝的一种。古人以芝为瑞草,谓服食可成仙; 冬瓜的别名。见明李时珍《本草纲目.菜三.冬瓜》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵芝的一种。古人以芝为瑞草,谓服食可成仙。 2.冬瓜的别名。见明李时珍《本草纲目.菜三.冬瓜》。