地蠟

địa lạp

Hán Việt: địa lạp

Tổng quan

(hoá học) xêrexin

Cấu tạo: (địa) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) xêrexin

Eng

  • Cihui 地蠟 ìlà n. earth wax; ozocerite