地蟬 địa thiền Hán Việt: địa thiền Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 蟬 (thiền)Hán Việtđịa thiềnCấu tạo地 + 蟬 · địa + thiền nghĩa thành phần: địa + thiền Nghĩa EngCihui 地蟬 ìchán n. earworm M:²zhī