地蠟
địa lạp
Hán Việt: địa lạp
Tổng quan
(hoá học) xêrexin
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) xêrexin
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種由石油提煉出來,白色或無色的有機化合物。參見「石蠟」條。
Eng
- Cihui 地蠟 ìlà n. earth wax; ozocerite
Hán Việt: địa lạp
(hoá học) xêrexin