地蠶 địa tàm Hán Việt: địa tàm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 蠶 (tàm)Hán Việtđịa tàmCấu tạo地 + 蠶 · địa + tàm nghĩa thành phần: địa + tàm Nghĩa EngCihui 地蠶 ìcán n. <zoo.> 1. cutworm 2. grub M:²zhī