地裏鬼 dì lǐ guǐ · địa lí quỷ Hán Việt: địa lí quỷ · Pinyin: dì lǐ guǐ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 裏 (lí) + 鬼 (quỷ)Pinyindì lǐ guǐHán Việtđịa lí quỷCấu tạo地 + 裏 + 鬼 · địa + lí + quỷ nghĩa thành phần: địa + lí + quỷ