地記

dì jì địa kí

Hán Việt: địa kí · Pinyin: dì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有关地理的记载。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有关地理的记载。