地豆 dì dòu · địa đậu Hán Việt: địa đậu · Pinyin: dì dòu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 豆 (đậu)Pinyindì dòuHán Việtđịa đậuCấu tạo地 + 豆 · địa + đậu nghĩa thành phần: địa + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即马铃薯。又叫土豆。Tân Hoa Tự Điển 1.即马铃薯。又叫土豆。EngCihui 地豆 ìdòu n. potato