地貌

dì mào địa mạo

Hán Việt: địa mạo · Pinyin: dì mào

Tổng quan

(địa chất) địa mạo | địa hình thái học

Cấu tạo: (địa) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa chất) địa mạo | địa hình thái học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「地形」。指地表的形態特徵與分布狀況,如平原、臺地、丘陵、山地、湖泊等的分布狀況,或某種具有可辨識的形態者,如沖積扇、海崖等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在地理学中也称地形”。指地表起伏形态。由内力作用(地壳运动、火山活动、地震等)和外力作用(流水、冰川、风、波浪、洋流等)相互作用而成。按形态分为山地、丘陵、高原、平原、盆地等。按成因分为构造地貌(高大的山脉、断陷盆地、火山等)、侵蚀地貌(河流峡谷、曲流、冰川槽谷等)、堆积地貌(冲积扇、江心洲、火山锥等)等。

Eng

  • CC-CEDICT (geology) landform; geomorphology
  • Cihui (geology) landform; geomorphology

ja

  • JMdict geographical features|topography