地貌學 dì mào xué · địa mạo học Hán Việt: địa mạo học · Pinyin: dì mào xué Tổng quan địa mạo học Cấu tạo: 地 (địa) + 貌 (mạo) + 學 (học)Pinyindì mào xuéHán Việtđịa mạo họcCấu tạo地 + 貌 + 學 · địa + mạo + học nghĩa thành phần: địa + mạo + học Nghĩa ViệtCihui địa mạo học