地財
địa tài
Hán Việt: địa tài
Tổng quan
của chìm: của chôn dưới đất
Nghĩa
Việt
- Cihui của chìm; của chôn dưới đất。指私人埋藏在地下的財物。
- Cihui của chìm: của chôn dưới đất
Eng
- Cihui 地財 ìcái* n. 1. valuables buried by landlords or rich peasants 2. covert assets