地貨 dì huò · địa hóa Hán Việt: địa hóa · Pinyin: dì huò Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 貨 (hóa)Pinyindì huòHán Việtđịa hóaCấu tạo地 + 貨 · địa + hóa nghĩa thành phần: địa + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时商业用语。称附地而生的蔬果,如白菜﹑萝卜﹑番薯﹑西瓜﹑荸荠等。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时商业用语。称附地而生的蔬果,如白菜﹑萝卜﹑番薯﹑西瓜﹑荸荠等。