地質
địa chất
Hán Việt: địa chất · Pinyin: dì zhì
Tổng quan
địa chất hất đất, mọi thứ trong trái đất. địa chất địa chất ☆Chất đất, mọi thứ trong trái đất. địa chất。地殼的成分和結構。
Nghĩa
Việt
- Cihui địa chất địa chất ☆Chất đất, mọi thứ trong trái đất.
- Cihui địa chất hất đất, mọi thứ trong trái đất. địa chất địa chất ☆Chất đất, mọi thứ trong trái đất. địa chất。地殼的成分和結構。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 探究地球表面及內部的質地為何種狀況,包括地殼中岩石的種類、成分、分布和結構。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土地的形质;土壤的质地; 地壳的成分和结构。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土地的形质;土壤的质地。 2.地壳的成分和结构。
Eng
- CC-CEDICT geology
- Cihui geology
ja
- JMdict geological features
- JMdict quality of a fabric or cloth|texture of a fabric