地质

dì zhìđịa chất

Hán Việt: địa chất · Pinyin: dì zhì

Tổng quan

CHẤT, CHÍ địa chất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.土地的形质; 土壤的质地。 2.地壳的成分和结构。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

探究地球表面及內部的質地為何種狀況,包括地殼中岩石的種類、成分、分布和結構。

Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 地質 dìzhì n. geology

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 探究地球表面及內部的質地為何種狀況,包括地殼中岩石的種類、成分、分布和結構。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地的形质; 土壤的质地。 2.地壳的成分和结构。

Eng

  • JMdict geological features
  • JMdict quality of a fabric or cloth
  • JMdict texture of a fabric
  • Cihui geology

Đức

  • Handedict Geologie (S, Geol)

ja

  • JMdict 地質(ちしつ)
  • JMdict 地質(じしつ)

other

  • Nguồn khác Chất đất, mọi thứ trong trái đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

地质学 · 地质的 · 地质学上 · 地质学家 · 地质学的 · 地质学者 · 地质年代 · 地质年表