地轉 dì zhuǎn · địa chuyển Hán Việt: địa chuyển · Pinyin: dì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 轉 (chuyển)Pinyindì zhuǎnHán Việtđịa chuyểnCấu tạo地 + 轉 · địa + chuyển nghĩa thành phần: địa + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓时势变迁; 指地动,地震。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时势变迁。 2.指地动,地震。