地軸

dì zhóu địa trục

Hán Việt: địa trục · Pinyin: dì zhóu

Tổng quan

trục trái đất rục của trái đất, tức đường thẳng đi qua hai tâm và hai cực của trái đất. địa trục địa trục ☆Trục của trái đất, tức đường thẳng đi qua hai tâm và hai cực của trái đất. trục trái đất; trục quả đất。地球自轉的軸線,和赤道平面相垂直。

Cấu tạo: (địa) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa trục địa trục ☆Trục của trái đất, tức đường thẳng đi qua hai tâm và hai cực của trái đất.
  • Cihui trục trái đất rục của trái đất, tức đường thẳng đi qua hai tâm và hai cực của trái đất. địa trục địa trục ☆Trục của trái đất, tức đường thẳng đi qua hai tâm và hai cực của trái đất. trục trái đất; trục quả đất。地球自轉的軸線,和赤道平面相垂直。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一條假想的軸,地球不停的繞著這條軸自轉,它通過地球內部連接南北兩極,並與赤道平面相垂直。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中大地的轴; 泛指大地; 今指地球自转所围绕的轴线,它和赤道平面相垂直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中大地的轴。 2.泛指大地。 3.今指地球自转所围绕的轴线,它和赤道平面相垂直。

Eng

  • CC-CEDICT the earth's axis
  • Cihui the earth's axis

ja

  • JMdict earth's axis