地道

dì dàođịa đạo

Hán Việt: địa đạo · Pinyin: dì dào

Tổng quan

địa đạo; đường hầm; đường ngầm (thường dùng trong quân sự). [dì·dao] Hán Việt: ĐỊA ĐẠO chính gốc; chính hiệu; thật. vị thuốc chính hiệu. thuần túy; chân chính; chính gốc; chính cống. cô ấy nói tiếng phổ thông chính cống. tốt; đủ tiêu chuẩn (chất lượng công tác và tài liệu). anh ấy làm việc rất tốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大地的特征和规律。 2.地下通道。 3.谓技能﹑工作或材料的质量够标准。 4.谓为人合乎一定的道德规范。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.地下通道。《後漢書.卷七四上.袁紹劉表列傳.袁紹上》:「紹為地道欲襲操,操輒於內為長塹以拒之。」_x000D_ 2.大地的本質。《禮記.中庸》:「人道敏政,地道敏樹。」

Cấu tạo: 地 (địa) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. from the place noted for a product; genuine 2. pure; authentic; typical

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.地下通道。《後漢書.卷七四上.袁紹劉表列傳.袁紹上》:「紹為地道欲襲操,操輒於內為長塹以拒之。」_x000D_ 2.大地的本質。《禮記.中庸》:「人道敏政,地道敏樹。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.東西的產地。《金瓶梅》第六○回:「請老公公試估估,那裡地道?甚麼名色?」_x000D_ 2.實在的、真正的。如:「地道貨」。也作「道地」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地的特征和规律。 2.地下通道。 3.谓技能﹑工作或材料的质量够标准。 4.谓为人合乎一定的道德规范。
  • Kaggle Zh-Vi subway

Eng

  • JMdict steady
  • JMdict honest
  • JMdict sober
  • JMdict straightforward
  • JMdict reliable
  • Cihui authentic; genuine; typical; from a place known for the product; thorough; conscientious

Đức

  • Handedict echt
  • Handedict Tunnel

ja

  • JMdict 地道(じみち)

other

  • Nguồn khác Đường ngầm đi dưới mặt đất

Từ liên quan

Gần nghĩa

地道战 · 地道戰 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书