地道车

địa đạo xa

Hán Việt: địa đạo xa

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 道 (đạo) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu điện ngầm
  • Biên soạn subway M:¹liè/³liàng/²bù

Eng

  • Cihui 地道車 ìdàochē n. subway M:¹liè/³liàng/²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

地道战 · 地道戰 · 地道 · 地道地 · 地道的 · 道車 · 地道的价钱 · 地道的走狗