地道車 địa đạo xa Hán Việt: địa đạo xa Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 道 (đạo) + 車 (xa)Hán Việtđịa đạo xaCấu tạo地 + 道 + 車 · địa + đạo + xa nghĩa thành phần: địa + đạo + xa Nghĩa EngCihui 地道車 ìdàochē n. subway M:¹liè/³liàng/²bù