地裏鬼

dì lǐ guǐ địa lí quỷ

Hán Việt: địa lí quỷ · Pinyin: dì lǐ guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lí) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指熟悉地方情况﹑善于查访内情的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指熟悉地方情况﹑善于查访内情的人。