地錦

dì jǐn địa cẩm

Hán Việt: địa cẩm · Pinyin: dì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地錦 ìjǐn n. Boston ivy; Japanese creeper