地鋪

dì pù địa phô

Hán Việt: địa phô · Pinyin: dì pù

Tổng quan

chăn đệm nằm dưới đất: chăn trải ra sàn/ổ rơm

Cấu tạo: (địa) + (phô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăn đệm nằm dưới đất: chăn trải ra sàn/ổ rơm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺在地上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺在地上。

Eng

  • Cihui 地鋪 ìpù n. 1. improvised bed 2. shakedown