地院 địa viện Hán Việt: địa viện Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 院 (viện)Hán Việtđịa việnCấu tạo地 + 院 · địa + viện nghĩa thành phần: địa + viện Nghĩa EngCihui 地院 ì-yuàn ab./p.w.||►dìzhì xuéyuàn institute of geology