地險

dì xiǎn địa hiểm

Hán Việt: địa hiểm · Pinyin: dì xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地险阻;地面险阻; 指险要之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大地险阻;地面险阻。 2.指险要之地。