地隧 dì suì · địa toại Hán Việt: địa toại · Pinyin: dì suì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 隧 (toại)Pinyindì suìHán Việtđịa toạiCấu tạo地 + 隧 · địa + toại nghĩa thành phần: địa + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹地道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹地道。