地險 dì xiǎn · địa hiểm Hán Việt: địa hiểm · Pinyin: dì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 險 (hiểm)Pinyindì xiǎnHán Việtđịa hiểmCấu tạo地 + 險 · địa + hiểm nghĩa thành phần: địa + hiểm