地雁 dì yàn · địa nhạn Hán Việt: địa nhạn · Pinyin: dì yàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 雁 (nhạn)Pinyindì yànHán Việtđịa nhạnCấu tạo地 + 雁 · địa + nhạn nghĩa thành phần: địa + nhạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流星的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.流星的一种。