地首

dì shǒu địa thủ

Hán Việt: địa thủ · Pinyin: dì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人谓大地的头颅。指地的最高处。多指昆仑山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人谓大地的头颅。指地的最高处。多指昆仑山。