地髓 địa tủy Hán Việt: địa tủy Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 髓 (tủy)Hán Việtđịa tủyCấu tạo地 + 髓 · địa + tủy nghĩa thành phần: địa + tủy Nghĩa EngCihui 地髓 ìsuǐ n. foxglove