地魄 dì pò · địa phách Hán Việt: địa phách · Pinyin: dì pò Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 魄 (phách)Pinyindì pòHán Việtđịa pháchCấu tạo地 + 魄 · địa + phách nghĩa thành phần: địa + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。