地雞 dì jī · địa kê Hán Việt: địa kê · Pinyin: dì jī Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 雞 (kê)Pinyindì jīHán Việtđịa kêCấu tạo地 + 雞 · địa + kê nghĩa thành phần: địa + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菌类; 即鼠妇。虫名。Tân Hoa Tự Điển 1.菌类。 2.即鼠妇。虫名。