地麥冬 địa mạch đông Hán Việt: địa mạch đông Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 麥 (mạch) + 冬 (đông)Hán Việtđịa mạch đôngCấu tạo地 + 麥 + 冬 · địa + mạch + đông nghĩa thành phần: địa + mạch + đông Nghĩa EngCihui dimedone