地黃牛

dì huáng niú địa hoàng ngưu

Hán Việt: địa hoàng ngưu · Pinyin: dì huáng niú

Tổng quan

con quay

Cấu tạo: (địa) + (hoàng) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con quay (đồ chơi, làm bằng ống tre)。玩具,用竹筒做成的陀螺,旋轉時發出嗡嗡的聲音。
  • Cihui con quay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用竹筒做成的陀螺玩具,旋轉時會發出嗡嗡的聲音。