地鼠

địa thử

Hán Việt: địa thử

Tổng quan

chuột túi, chuột vàng, rùa đất, (như) gofer, goffer

Cấu tạo: (địa) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuột túi, chuột vàng, rùa đất, (như) gofer, goffer

ja

  • JMdict white-toothed shrew (any rodent of genus Crocidura)|shrew