地龍

dì lóng địa long

Hán Việt: địa long · Pinyin: dì lóng

Tổng quan

địa long

Cấu tạo: (địa) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa long

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蚯蚓的別名。參見「蚯蚓」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地上的龙; 蚯蚓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地上的龙。 2.蚯蚓。

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) earthworm
  • Cihui 地龍 ìlóng n. <Ch. med.> earthworm M:¹tiáo
  • Cihui (TCM) earthworm