壙僚

kuàng liáo khoáng liêu

Hán Việt: khoáng liêu · Pinyin: kuàng liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不做官,无官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不做官,无官位。