壙穴 khoáng huyệt Hán Việt: khoáng huyệt Tổng quan Cấu tạo: 壙 (khoáng) + 穴 (huyệt)Hán Việtkhoáng huyệtCấu tạo壙 + 穴 · khoáng + huyệt nghĩa thành phần: khoáng + huyệt Nghĩa EngCihui 壙穴 kuàngxué n. open grave; coffin pit M:¹yǎn