壙遠 kuàng yuǎn · khoáng viễn Hán Việt: khoáng viễn · Pinyin: kuàng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 壙 (khoáng) + 遠 (viễn)Pinyinkuàng yuǎnHán Việtkhoáng viễnCấu tạo壙 + 遠 · khoáng + viễn nghĩa thành phần: khoáng + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷远。Tân Hoa Tự Điển 1.旷远。