场主

tràng chủ

Hán Việt: tràng chủ

Tổng quan

Cấu tạo: 場 (tràng) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 場主 chǎngzhǔ n. owner of a farm

Eng

  • Cihui 場主 chǎngzhǔ n. owner of a farm

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙