场儿 chǎng r·tràng nhi Hán Việt: tràng nhi · Pinyin: chǎng r Tổng quan xem 場子 Cấu tạo: 場 (tràng) + 兒 (nhi)Pinyinchǎng rHán Việttràng nhiTừ loạidanhCấu tạo場 + 兒 · tràng + nhi nghĩa thành phần: tràng + nhi Nghĩa ViệtCihui 场子Tần suất từ xem 場子, 场子[chǎng zi]EngCihui see 場子; 场子Tần suất từ see 場子, 场子[chang3 zi5] Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌