場兒

chǎng r tràng nhi

Hán Việt: tràng nhi · Pinyin: chǎng r

Tổng quan

xem 場子|场子

Cấu tạo: (tràng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 場子|场子

Eng

  • CC-CEDICT see 場子|场子[chang3 zi5]
  • Cihui see 場子|场子