場圃 tràng phố Hán Việt: tràng phố Tổng quan sân phơi: sân nhà Cấu tạo: 場 (tràng) + 圃 (phố)Hán Việttràng phốCấu tạo場 + 圃 · tràng + phố nghĩa thành phần: tràng + phố Nghĩa ViệtCihui sân phơi: sân nhàEngCihui 場圃 hángpǔ* p.w. vegetable gardens