場子

chǎng zi tràng tử

Hán Việt: tràng tử · Pinyin: chǎng zi

Tổng quan

(khẩu ngữ) nơi tụ họp | địa điểm công cộng

Cấu tạo: (tràng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) nơi tụ họp | địa điểm công cộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣闊的場所。如稱賣藝的場所為玩藝兒場子。也稱為「場兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适应某种需要的比较大的地方:大~|空~。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) gathering place|public venue
  • Cihui (coll.) gathering place; public venue