場屋
tràng ốc
Hán Việt: tràng ốc · Pinyin: chǎng wū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盖在打谷场上或场院里供人休息或存放农具的小屋子。
Eng
- Cihui 場屋 hángwū n. 1. <trad.> examination hall 2. theater M:⁴zuò/¹jiā
Hán Việt: tràng ốc · Pinyin: chǎng wū