場次
tràng thứ
Hán Việt: tràng thứ · Pinyin: chǎng cì
Tổng quan
số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v. | buổi chiếu | buổi biểu diễn
Nghĩa
Việt
- Cihui số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v. | buổi chiếu | buổi biểu diễn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電影、戲劇等演出的場數。如電影放映有早場、晚場等場次。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 电影、戏剧等演出的场数:增加~,满足更多观众的需要。
Eng
- CC-CEDICT the number of showings of a movie, play etc|screening; performance
- Cihui the number of showings of a movie, play etc; screening; performance