場滾 tràng cổn Hán Việt: tràng cổn Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 滾 (cổn)Hán Việttràng cổnCấu tạo場 + 滾 · tràng + cổn nghĩa thành phần: tràng + cổn Nghĩa EngCihui 場滾 hǎnggǔn n. <coll.> stone roller used for threshing