場病 tràng bệnh Hán Việt: tràng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 病 (bệnh)Hán Việttràng bệnhCấu tạo場 + 病 · tràng + bệnh nghĩa thành phần: tràng + bệnh Nghĩa EngCihui bout of illness