場租 chǎng zū · tràng tô Hán Việt: tràng tô · Pinyin: chǎng zū Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 租 (tô)Pinyinchǎng zūHán Việttràng tôCấu tạo場 + 租 · tràng + tô nghĩa thành phần: tràng + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (售货、展览、演出等)租用场地的费用。