场籍 tràng tịch Hán Việt: tràng tịch Tổng quan Cấu tạo: 场 (tràng) + 籍 (tịch)Hán Việttràng tịchCấu tạo场 + 籍 · tràng + tịch nghĩa thành phần: tràng + tịch